Đọc toàn bộ âm tiếtCác chữ cái, một kết thúc và một thanh điệu
Trong sik6 (食, ăn), s là phụ âm đầu, ik là âm cuối và 6 là thanh điệu. Âm cuối k đóng âm tiết; đừng thêm nguyên âm sau nó.
Một số từ không có phụ âm đầu, chẳng hạn như oi3 (愛, yêu). Các âm mũi m và ng thậm chí có thể tạo thành một âm tiết riêng: m4 (唔, không).
Bảng này cung cấp các ví dụ về chính tả và ghi chú. Sử dụng nó cùng với việc nghe và phản hồi từ người nói tiếng Quảng Đông hoặc khóa học; một bảng viết không thể thể hiện mọi chi tiết của cách phát âm.
Một hệ thống âm thanh khácNếu bạn đã biết Pinyin
Jyutping đại diện cho tiếng Quảng Đông. Hanyu Pinyin và Zhuyin đại diện cho tiếng Quan Thoại. Các chữ cái quen thuộc có thể giúp bạn đọc ký hiệu, nhưng giá trị và số thanh điệu của chúng lại khác nhau.
Chữ j trong Jyutping là một âm lướt giống y, không phải j trong Pinyin. Âm cuối yu là một cách viết nguyên âm tròn môi. Thanh điệu 4 là âm thấp rơi trong mô hình giảng dạy tiếng Quảng Đông; nó không có nghĩa là thanh bốn trong tiếng Quan Thoại.
Giữ một từ tiếng Quảng Đông với cách đọc hoàn chỉnh của riêng nó. Thay đổi cách viết tiếng Quan Thoại thành các chữ cái trông giống nhau không phải là cách đáng tin cậy để tìm cách phát âm tiếng Quảng Đông của nó.
Tìm hiểu về các số thanh điệu →