Âm thanh tiếng Quảng Đông. Từ ngữ hữu ích. Cuộc trò chuyện tiếp theo của bạn.

Học tiếng Quảng Đông với Jyutping.

Bắt đầu học tiếng Quảng Đông qua các âm Jyutping, số thanh điệu và các từ ngữ hàng ngày. Theo dõi lộ trình rõ ràng từ cách đọc đầu tiên đến việc gõ phím và luyện tập.

Bước đầu tiên vào tiếng Quảng Đông

Đọc các âm.
Giữ cuộc trò chuyện trong tầm mắt.

Bắt đầu với một lời chào: 你好 · nei5 hou2. Jyutping viết cách phát âm tiếng Quảng Đông bằng các chữ cái và một số thanh điệu sau mỗi âm tiết. Bạn có thể sử dụng cùng một cách đọc để học một từ và tìm các ký tự của nó trên bàn phím.

Tiếng Quảng Đông có âm thanh, thanh điệu và cách diễn đạt hàng ngày riêng. Những bài học này giới thiệu chúng thông qua các từ ngắn mà bạn có thể nhận biết, gõ và thực hành.

Khám phá bảng Jyutping
Một âm tiết, ba manh mối hữu ích
hphụ âm đầu+oucuối+2thanh điệu
好
hou2tốt

Chữ số là một phần của cách đọc.
Ký tự mang từ viết.

Một lộ trình học tập nhỏ, hữu ích

Xây dựng từng kỹ năng một

Theo lộ trình, hoặc quay lại tài liệu tham khảo bạn cần.

Đọc toàn bộ âm tiết

Các chữ cái, một kết thúc và một thanh điệu

Trong sik6 (食, ăn), s là phụ âm đầu, ik là âm cuối và 6 là thanh điệu. Âm cuối k đóng âm tiết; đừng thêm nguyên âm sau nó.

Một số từ không có phụ âm đầu, chẳng hạn như oi3 (愛, yêu). Các âm mũi m và ng thậm chí có thể tạo thành một âm tiết riêng: m4 (唔, không).

Bảng này cung cấp các ví dụ về chính tả và ghi chú. Sử dụng nó cùng với việc nghe và phản hồi từ người nói tiếng Quảng Đông hoặc khóa học; một bảng viết không thể thể hiện mọi chi tiết của cách phát âm.

Một hệ thống âm thanh khác

Nếu bạn đã biết Pinyin

Jyutping đại diện cho tiếng Quảng Đông. Hanyu Pinyin và Zhuyin đại diện cho tiếng Quan Thoại. Các chữ cái quen thuộc có thể giúp bạn đọc ký hiệu, nhưng giá trị và số thanh điệu của chúng lại khác nhau.

Chữ j trong Jyutping là một âm lướt giống y, không phải j trong Pinyin. Âm cuối yu là một cách viết nguyên âm tròn môi. Thanh điệu 4 là âm thấp rơi trong mô hình giảng dạy tiếng Quảng Đông; nó không có nghĩa là thanh bốn trong tiếng Quan Thoại.

Giữ một từ tiếng Quảng Đông với cách đọc hoàn chỉnh của riêng nó. Thay đổi cách viết tiếng Quan Thoại thành các chữ cái trông giống nhau không phải là cách đáng tin cậy để tìm cách phát âm tiếng Quảng Đông của nó.

Tìm hiểu về các số thanh điệu →

Trước buổi thực hành đầu tiên của bạn

Tôi có nên học ngay các thanh điệu không?

Có. Hãy coi số thanh điệu là một phần của từ ngay từ đầu. Việc học hou2 cùng nhau sẽ hữu ích hơn là ghi nhớ hou rồi sau đó mới thêm một thanh điệu không chắc chắn. Hãy bắt đầu với một vài từ quen thuộc và so sánh các mẫu.

Tôi có cần phải học tất cả các chữ Hán trước không?

Không. Bạn có thể bắt đầu đọc Jyutping và nhận biết một vài từ hữu ích cùng lúc. Việc nhìn thấy các chữ Hán bên cạnh cách phát âm giúp kết nối việc học với các thông điệp, biển báo và bàn phím.

Tại sao một số sách nói tiếng Quảng Đông có chín thanh điệu?

Các mô tả truyền thống đếm riêng ba loại thanh nhập (checked-tone). Jyutping sử dụng sáu số thanh điệu; các âm tiết nhập thông thường kết thúc bằng p, t hoặc k thường sử dụng 1, 3 hoặc 6. Bài học về thanh điệu giải thích điều này mà không yêu cầu một hệ thống đánh số thứ hai.

Đây có phải là một khóa học tiếng Quảng Đông hoàn chỉnh không?

Đây là tài liệu dành cho người mới bắt đầu để đọc Jyutping, gõ phím và học các từ hữu ích. Nó không đánh giá cách phát âm nói hoặc thay thế cho việc luyện tập hội thoại. Sự khác biệt về phát âm theo vùng miền và cá nhân là có thật; tài liệu tham khảo cung cấp một điểm khởi đầu nhất quán.

Kiểm tra tham chiếu: Hội Ngôn ngữ học Hồng Kông · hệ thống Jyutping, câu hỏi về Jyutping và tham chiếu âm thanh Jyutping. Các giải thích, hoạt động học tập và sơ đồ tại đây là tài liệu học tập i2Bopomo gốc.

Advertisements

Ngôn ngữ39

English العربية Français Italiano Deutsch Español Português Nederlands Русский Türkçe 日本語 简体中文 繁體中文 हिन्दी Bahasa Indonesia Bahasa Melayu 한국어 Tiếng Việt ไทย Polski Svenska Українська Norsk বাংলা Ελληνικά فارسی اردو Čeština Dansk Magyar Română Suomi Български Filipino ქართული Slovenčina Azərbaycanca עברית Slovenščina